SUZUKI SWIFT GL

Nâng tầm phong cách

499.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Kiểu dáng: Hatchback
  • Xuất xứ: Nhập khẩu nguyên chiếc
  • Hộp số: CVT (Số tự động vô cấp)
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Tiết kiệm nhiên liệu: 3,6L/100Km
  • Màu xe: Xanh, đỏ, trắng, bạc, xám
Đăng ký lái thử

Các mẫu Swift khác

SWIFT GLX

549,000,000 VNĐ

THIẾT KẾ

NỘI THẤT

VẬN HÀNH VÀ AN TOÀN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể  mm 3.840×1.735×1.495
Chiều dài cơ sở  mm 2.450
Chiều rộng cơ sở

Trước
 mm 1.520
Sau  mm 1.520 (GL) / 1.525 (GLX)
Bán kính vòng quay tối thiểu  m 4,8
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu  mm 120
Dung tích bình xăng  lít 37
Dung tích khoang
hành lý
Tối đa lít 918
Khi gập ghế sau (phương pháp VDA) lít 556
Khi dựng ghế sau (phương pháp VDA) lít 242
Kiểu động cơ K12M
Số xy-lanh 4
Số van 16
Dung tích động cơ cm3 1.197
Đường kính xy-lanh x Hành trình piston mm 73,0 x 71,5
Tỉ số nén 11,0
Công suất cực đại 83 Hp / 6000 rpm
Momen xoắn cực đại 113 Nm / 4.200 rpm
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu L/100KM Ngoài đô thị / Hỗn hợp / Đô thị: 3,67 / 4,65 / 6,34 (L/100 Km)

 

Kiểu hộp số CVT – Tự động vô cấp
Tỷ số truyền 4.006 ~ 0.550
(Thấp: 4.006 ~ 1.001)
(Cao: 2.200 ~ 0.550)
Số lùi 3.771
Tỷ số truyền cuối 3.771
Bánh lái Cơ cấu bánh răng – thanh răng
Phanh Trước Đĩa thông gió
Sau Tang trống (GL) / Đĩa (GLX)
Hệ thống treo Trước MacPherson với lò xo cuộn
Sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Kiểu lốp 185/55R16
Trọng lượng không tải (CVT/MT) kg 895 – 920
Trọng lượng toàn tải kg 1.365